Micro TCB X6PRO là hệ thống micro không dây hoạt động trên dải tần UHF 610–698 MHz, được thiết kế với khả năng lựa chọn tần số linh hoạt, hai mức công suất phát RF 10/30 mW và hệ thống Receiver sử dụng 4 cổng anten BNC 50Ω.
Theo cấu hình kỹ thuật được cung cấp, Receiver của X6PRO hỗ trợ tối đa 4000/6000 kênh tần số, độ nhạy thu -100 dBm, trong khi hiệu năng toàn hệ thống đạt Dynamic Range >110 dB và đáp tuyến tần số 35 Hz–18 kHz ở điều kiện wired.
TCB X6PRO hướng đến các hệ thống âm thanh cần khả năng quản lý RF và lựa chọn tần số linh hoạt như sân khấu, sự kiện, hội trường, nhà hàng tiệc cưới và các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp.
1. Micro TCB X6PRO hoạt động trên dải UHF 610–698 MHz
Một trong những thông số quan trọng của hệ thống micro không dây là vùng tần số hoạt động.
TCB X6PRO sử dụng dải tần 610–698 MHz.
Cụ thể:
- Receiver: 610–698 MHz
- Handheld Microphone: 610–698 MHz
- Bodypack Transmitter: 610–698 MHz
Băng thông của Receiver được cung cấp ở mức 42M / 60M, trong khi bộ phát cầm tay và Bodypack có băng thông 88 MHz.
Khả năng lựa chọn tần số rộng tạo điều kiện để kỹ thuật viên thiết lập hệ thống phù hợp với môi trường RF thực tế tại từng địa điểm.
2. Receiver TCB X6PRO hỗ trợ 4000/6000 kênh tần số
Theo thông số được cung cấp, Receiver của TCB X6PRO có số lượng kênh tối đa:
4000 / 6000 kênh
Đây là số lượng kênh/tần số lựa chọn của Receiver theo cấu hình sản phẩm.
Cần lưu ý rằng 4000/6000 kênh không có nghĩa là có thể vận hành 4000 hoặc 6000 micro cùng lúc. Khi triển khai nhiều hệ thống micro không dây tại cùng một địa điểm, số lượng kênh hoạt động đồng thời còn liên quan đến phối hợp tần số, khoảng cách tần số, nhiễu RF và điều kiện thực tế.
3. Độ nhạy thu -100 dBm
Receiver TCB X6PRO có:
Receiving Sensitivity: -100 dBm (S/N = 12 dB)
Cùng với đó là:
- Frequency Stability: ±10 PPM
- Image Rejection: >100 dB
- 3rd Order IMD Suppression: >75 dB
- Block Suppression: >75 dB
- Adjacent Channel Rejection: 100 dB ±200 kHz
Đây là nhóm thông số quan trọng khi đánh giá phần thu RF của hệ thống thay vì chỉ dựa vào một thông số về khoảng cách sử dụng.
4. Receiver sử dụng 4 cổng anten BNC 50Ω
TCB X6PRO được cung cấp cấu hình:
Antenna Input: 4 × BNC / 50Ω
Chuẩn kết nối BNC 50Ω là một thông số đáng chú ý khi xây dựng hệ thống RF.
Trong thực tế, hiệu quả của hệ thống micro không dây còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí anten, khoảng cách, vật cản, môi trường RF và cách bố trí thiết bị.
Do đó, khi setup X6PRO cho sân khấu hoặc sự kiện, kỹ thuật viên nên đánh giá toàn bộ hệ thống RF thay vì chỉ tập trung vào công suất phát của micro.
5. Micro cầm tay TCB X6PRO – RF Power 10/30 mW
Micro cầm tay của TCB X6PRO hoạt động trong dải:
610–698 MHz
với băng thông:
88 MHz
Đặc biệt, bộ phát có hai mức công suất RF:
- 10 mW
- 30 mW
Maximum Deviation của Handheld Microphone là:
65 kHz
Việc có hai mức công suất phát cho phép lựa chọn chế độ vận hành theo yêu cầu của hệ thống.
Công suất RF lớn hơn không nên được hiểu đơn giản là luôn tốt hơn. Việc lựa chọn mức phát cần đặt trong tổng thể thiết kế RF của hệ thống.
6. Thời lượng pin lên đến 13–14 giờ ở chế độ 10 mW
Micro cầm tay sử dụng:
2 × pin AA 1.5V
Theo dữ liệu được cung cấp, thời lượng pin phụ thuộc vào mức công suất RF:
| Chế độ | Công suất RF | Thời lượng pin |
|---|---|---|
| High Power | 30 mW | 8–10 giờ |
| Low Power | 10 mW | 13–14 giờ |
Điều này cho phép người vận hành lựa chọn giữa mức công suất phát và thời gian sử dụng tùy theo yêu cầu thực tế.
7. Hỗ trợ Bodypack Transmitter
Ngoài Handheld Microphone, cấu hình được cung cấp của X6PRO còn có thông số dành cho Bodypack Transmitter.
Bodypack sử dụng:
- Frequency Range: 610–698 MHz
- Frequency Bandwidth: 88 MHz
- RF Power: 10/30 mW
- Maximum Deviation: 50 kHz
- Power: 2 × 1.5V AA
Thời lượng pin:
- 8–10 giờ ở High Power 30 mW
- 13–14 giờ ở Low Power 10 mW
Thông số này cho thấy nền tảng X6PRO có cấu hình dành cho Bodypack Transmitter bên cạnh bộ phát cầm tay.
8. Dynamic Range >110 dB
Về hiệu năng hệ thống, TCB X6PRO được cung cấp thông số:
Dynamic Range: >110 dB
Đây là một trong những thông số cần xem xét khi đánh giá khả năng xử lý tín hiệu của hệ thống micro.
Bên cạnh Dynamic Range, cấu hình còn cung cấp:
Total Harmonic Distortion (THD): <0.5% (wired)
và:
Frequency Response: 35 Hz–18 kHz (wired)
9. Đáp tuyến tần số 35 Hz–18 kHz
Theo thông số System Performance:
Frequency Response: 35 Hz–18 kHz (wired)
Dải tần này bao phủ vùng tần số rộng phục vụ việc truyền tải giọng nói và giọng hát.
Tuy nhiên, chất âm cuối cùng của một hệ thống không chỉ phụ thuộc vào đáp tuyến của micro. Kết quả thực tế còn liên quan đến giọng người sử dụng, khoảng cách hát, hệ thống xử lý tín hiệu, loa và đặc tính âm học của không gian.
10. TCB X6PRO phù hợp với những hệ thống nào?
Dựa trên cấu hình kỹ thuật được cung cấp, micro không dây TCB X6PRO có thể được cân nhắc cho:
- Âm thanh sân khấu
- Âm thanh sự kiện
- Hội trường
- Nhà văn hóa
- Nhà hàng và trung tâm tiệc cưới
- Hệ thống biểu diễn
- Các cấu hình cần nhiều lựa chọn tần số
- Hệ thống cần triển khai và quản lý RF
Đối với hệ thống có nhiều micro không dây hoạt động đồng thời, nên thực hiện frequency coordination thay vì chỉ lựa chọn các tần số ngẫu nhiên.
11. Vì sao không nên chọn micro chỉ dựa vào khoảng cách bắt sóng?
Khoảng cách hoạt động thực tế của micro không dây có thể thay đổi đáng kể theo điều kiện sử dụng.
Các yếu tố ảnh hưởng gồm:
Môi trường RF → vị trí anten → vật cản → cơ thể người → khoảng cách → công suất RF → cách phối hợp tần số.
Vì vậy, dữ liệu được cung cấp cho X6PRO không đưa ra một con số cố định về khoảng cách hoạt động và không nên tự suy diễn thêm một khoảng cách nếu chưa có điều kiện đo xác định.
Đối với sân khấu và sự kiện, setup RF đúng kỹ thuật quan trọng không kém thông số của thiết bị.
12. Thông số kỹ thuật Micro TCB X6PRO
Receiver
| Thông số | TCB X6PRO |
|---|---|
| Frequency Range | 610–698 MHz |
| Frequency Bandwidth | 42M / 60M |
| Maximum Number of Channels | 4000 / 6000 |
| Receiving Sensitivity | -100 dBm (S/N = 12 dB) |
| Frequency Stability | ±10 PPM |
| Antenna Input | 4 × BNC / 50Ω |
| Image Rejection | >100 dB |
| 3rd Order IMD Suppression | >75 dB |
| Block Suppression | >75 dB |
| Adjacent Channel Rejection | 100 dB ±200 kHz |
| Power Supply | 12V / >1000 mA |
Handheld Microphone
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Frequency Range | 610–698 MHz |
| Frequency Bandwidth | 88 MHz |
| RF Power | 10 / 30 mW |
| Maximum Deviation | 65 kHz |
| Power Requirements | 2 × 1.5V AA |
| Battery Life – 30 mW | 8–10 giờ |
| Battery Life – 10 mW | 13–14 giờ |
Bodypack Transmitter
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Frequency Range | 610–698 MHz |
| Frequency Bandwidth | 88 MHz |
| RF Power | 10 / 30 mW |
| Maximum Deviation | 50 kHz |
| Power Requirements | 2 × 1.5V AA |
| Battery Life – 30 mW | 8–10 giờ |
| Battery Life – 10 mW | 13–14 giờ |
System Performance
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dynamic Range | >110 dB |
| THD | <0.5% (wired) |
| Frequency Response | 35 Hz–18 kHz (wired) |
13. Câu hỏi thường gặp về Micro TCB X6PRO
Micro TCB X6PRO sử dụng dải tần nào?
X6PRO hoạt động trong dải 610–698 MHz theo thông số được cung cấp.
Receiver X6PRO có bao nhiêu kênh?
Thông số ghi Maximum Number of Channels: 4000/6000.
4000/6000 kênh có phải sử dụng được 4000/6000 micro cùng lúc không?
Không. Đây là số lượng kênh/tần số lựa chọn theo cấu hình Receiver. Số lượng micro có thể vận hành đồng thời còn phụ thuộc vào việc phối hợp tần số và môi trường RF.
Micro X6PRO có điều chỉnh công suất RF không?
Có hai mức được cung cấp là 10 mW và 30 mW.
Micro cầm tay X6PRO sử dụng pin gì?
Sử dụng 2 pin AA 1.5V.
Pin X6PRO sử dụng được bao lâu?
Theo thông số được cung cấp, khoảng 8–10 giờ ở 30 mW hoặc 13–14 giờ ở 10 mW.
X6PRO có Bodypack không?
Bộ thông số sản phẩm có phần cấu hình riêng dành cho Bodypack Transmitter. Việc một bộ sản phẩm bán ra có kèm Bodypack hay không cần xác định theo phiên bản đóng gói thực tế.
Chưa biết TCB X6PRO có phù hợp với hệ thống của bạn?
Gửi cho TCB không gian sử dụng + số lượng micro cần dùng + mục đích sử dụng + cấu hình thiết bị đang có, đội ngũ TCB sẽ tư vấn phương án lựa chọn và triển khai phù hợp.
Liên hệ TCB Sound để được tư vấn.
TCB SOUND – NÂNG TẦM THƯƠNG HIỆU VIỆT.







