Cục đẩy công suất TCB 2.26 – Công suất lớn cho hệ thống âm thanh chuyên nghiệp
Cục đẩy công suất TCB 2.26 là thiết bị khuếch đại công suất 2 kênh của TCB Sound, được thiết kế cho các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp cần công suất lớn, khả năng làm việc ở nhiều mức trở kháng và vận hành linh hoạt.
Ở chế độ Stereo, TCB 2.26 cung cấp công suất 2600W x 2 ở 8Ω, 4800W x 2 ở 4Ω và 7500W x 2 ở 2Ω. Khi sử dụng chế độ Bridge, công suất đạt 9000W ở 8Ω và 18000W ở 4Ω.
Thiết bị sử dụng mạch Class D+AB, có Damping Factor ≥800, đáp tuyến tần số 20Hz–50kHz, hỗ trợ ba chế độ Stereo – Bridge – Parallel và được trang bị hệ thống làm mát bằng 5 quạt.
Với cấu hình này, cục đẩy TCB 2.26 phù hợp cho hệ thống âm thanh sân khấu, hội trường, sự kiện, loa subwoofer và các cấu hình loa công suất lớn.
Công suất 2600W x 2 ở 8Ω – Hoạt động từ 2Ω đến 8Ω
Một trong những điểm nổi bật của cục đẩy công suất TCB 2.26 là khả năng cung cấp mức công suất lớn trên nhiều mức trở kháng.
Công suất Stereo
- 8Ω: 2600W x 2
- 4Ω: 4800W x 2
- 2Ω: 7500W x 2
Công suất Bridge
- 8Ω Bridge: 9000W
- 4Ω Bridge: 18000W
TCB 2.26 hỗ trợ tải 2Ω, 4Ω và 8Ω trên mỗi kênh ở chế độ Stereo, tạo sự linh hoạt khi thiết kế các cấu hình loa khác nhau.
Khả năng này đặc biệt hữu ích đối với những hệ thống âm thanh chuyên nghiệp cần sử dụng nhiều loa hoặc yêu cầu mức công suất khuếch đại lớn.
Mạch Class D+AB – Kết hợp hiệu suất cao và đầu ra analog
Cục đẩy TCB 2.26 sử dụng cấu trúc mạch Class D+AB.
Bộ khuếch đại sử dụng đầu ra analog Class AB kết hợp với công nghệ cung cấp năng lượng động điều chỉnh PWM, đạt hiệu suất cao gần 90% theo thông số thiết kế, đồng thời vẫn duy trì đầu ra tín hiệu analog.
Trong ngành công nghiệp âm thanh, cấu trúc này còn được gọi là Class TD.
Thiết kế hướng tới việc kết hợp khả năng vận hành hiệu quả với chất lượng tín hiệu, đáp ứng nhu cầu của những hệ thống âm thanh cần công suất lớn.
Damping Factor ≥800 – Khả năng kiểm soát tải cao
TCB 2.26 có hệ số Damping Factor:
≥800 tại 8Ω, 1kHz trở xuống.
Damping Factor là một thông số quan trọng của cục đẩy công suất, đặc biệt khi thiết bị được sử dụng để điều khiển các hệ thống loa công suất lớn.
Kết hợp với khả năng làm việc ở tải thấp tới 2Ω, TCB 2.26 được thiết kế hướng tới các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp có yêu cầu cao về công suất và khả năng kiểm soát hệ thống loa.
Đáp tuyến tần số rộng 20Hz–50kHz
Cục đẩy công suất TCB 2.26 có đáp tuyến tần số:
20Hz–50kHz (+0,5/-0,5dB)
Bên cạnh đó, thiết bị sở hữu các thông số:
- Signal-to-Noise Ratio: >95dB
- THD+N: <0,05%
- Crosstalk Separation: ≥70dB
- Input Impedance: 20kΩ Balanced / 10kΩ Unbalanced
- Voltage Gain: 45dB
- Slew Rate: 35V/µs
Những thông số này tạo nên nền tảng kỹ thuật cho khả năng khuếch đại tín hiệu của TCB 2.26 trong các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp.
Hỗ trợ 3 chế độ Stereo – Bridge – Parallel
Cục đẩy TCB 2.26 hỗ trợ ba chế độ hoạt động:
Stereo
Hai kênh công suất hoạt động độc lập, phù hợp với phần lớn các hệ thống sử dụng cục đẩy 2 kênh.
Bridge
Hai kênh được sử dụng ở chế độ ghép cầu để cung cấp mức công suất:
- 9000W ở 8Ω
- 18000W ở 4Ω
Parallel
Thiết bị hỗ trợ chế độ Parallel, tăng tính linh hoạt khi triển khai các phương án kết nối trong hệ thống âm thanh.
Việc tích hợp cả ba chế độ giúp TCB 2.26 đáp ứng nhiều yêu cầu phối ghép và vận hành khác nhau.
3 mức độ nhạy đầu vào
TCB 2.26 hỗ trợ các mức Input Sensitivity:
0.775V / 1V / 32dB
Mặt sau thiết bị được trang bị các công tắc thiết lập:
- Output Modes
- Input Sensitivity
- Ground
Điều này giúp kỹ thuật viên chủ động thiết lập cục đẩy phù hợp với thiết bị xử lý tín hiệu và cấu hình hệ thống đang sử dụng.
Hệ thống làm mát bằng 5 quạt
Đối với một cục đẩy công suất lớn, khả năng giải nhiệt đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận hành.
TCB 2.26 được trang bị:
5 quạt làm mát, luồng khí từ trước ra sau và tốc độ quạt được điều khiển theo nhiệt độ.
Hệ thống làm mát hỗ trợ thiết bị giải nhiệt khi hoạt động trong những cấu hình âm thanh có cường độ làm việc cao.
Kết nối XLR và SpeakON Neutrik
TCB 2.26 được trang bị hệ thống kết nối phù hợp với các tủ máy âm thanh chuyên nghiệp.
Đầu vào
- 2 x XLR 3-pin Female Neutrik
- 2 x XLR 3-pin LINK Neutrik
Đầu ra
- 2 x SpeakON Neutrik
- Binding Posts
Hệ thống kết nối thuận tiện khi phối ghép cục đẩy với mixer, vang/DSP, processor và hệ thống loa chuyên nghiệp.
Hệ thống LED theo dõi trạng thái hoạt động
Mặt máy TCB 2.26 được trang bị hệ thống LED:
ON – SIG –20 –15 –10 –5 – CLIP – PROT – TEMP
Các chỉ báo giúp người vận hành theo dõi tín hiệu và những trạng thái quan trọng của cục đẩy trong quá trình sử dụng.
Thông số kỹ thuật Cục đẩy công suất TCB 2.26
| Thông số | TCB 2.26 |
|---|---|
| Model | 2.26 |
| Số kênh | 2 kênh |
| Công suất 8Ω | 2600W x 2 |
| Công suất 4Ω | 4800W x 2 |
| Công suất 2Ω | 7500W x 2 |
| Bridge 8Ω | 9000W |
| Bridge 4Ω | 18000W |
| Đáp tuyến tần số | 20Hz–50kHz (+0,5/-0,5dB) |
| Signal-to-Noise Ratio | >95dB |
| THD+N | <0,05% |
| Damping Factor | ≥800 |
| Crosstalk Separation | ≥70dB |
| Input Impedance | 20kΩ Balanced / 10kΩ Unbalanced |
| Voltage Gain | 45dB |
| Slew Rate | 35V/µs |
| Mạch công suất | Class D+AB |
| Trở kháng tải | 2Ω / 4Ω / 8Ω mỗi kênh Stereo |
| Input Connectors | 2 x XLR 3-pin Female + 2 x XLR LINK Neutrik |
| Output Connectors | 2 x SpeakON Neutrik + Binding Posts |
| Hệ thống làm mát | 5 quạt, luồng khí trước – sau, điều khiển tốc độ theo nhiệt độ |
| Chế độ đầu ra | Stereo / Bridge / Parallel |
| Input Sensitivity | 0.775V / 1V / 32dB |
| LED Indicators | ON, SIG, -20, -15, -10, -5, CLIP, PROT, TEMP |
| Công tắc mặt sau | Output Modes / Input Sensitivity / Ground |
| Nguồn điện | AC 200–265V / 50–60Hz (±10%) |
| Kích thước thiết bị (D×W×H) | 500 × 483 × 89mm |
| Kích thước đóng thùng (L×W×H) | 620 × 590 × 185mm |
| Trọng lượng tịnh | 19,5kg |
| Trọng lượng đóng gói | 21kg |
Cục đẩy TCB 2.26 phù hợp với hệ thống âm thanh nào?
Với mức công suất lớn và khả năng hoạt động ở nhiều mức trở kháng, cục đẩy công suất TCB 2.26 phù hợp với nhiều hệ thống:
- Âm thanh sân khấu
- Âm thanh biểu diễn
- Âm thanh sự kiện
- Hội trường
- Hệ thống loa subwoofer
- Hệ thống loa full công suất lớn
- Hệ thống loa line array
- Các cấu hình âm thanh chuyên nghiệp
Việc lựa chọn cục đẩy cần căn cứ vào công suất RMS của loa, trở kháng, số lượng loa đấu trên mỗi kênh và phương án vận hành thực tế.
Vì sao nên lựa chọn Cục đẩy công suất TCB 2.26?
Điểm nổi bật của TCB 2.26 là mức công suất:
2600W x 2/8Ω – 4800W x 2/4Ω – 7500W x 2/2Ω.
Kết hợp với Damping Factor ≥800, THD+N <0,05%, Voltage Gain 45dB, mạch Class D+AB, ba chế độ Stereo/Bridge/Parallel và hệ thống làm mát bằng 5 quạt, TCB 2.26 hướng tới những hệ thống âm thanh cần mức công suất khuếch đại lớn và khả năng phối ghép linh hoạt.
Câu hỏi thường gặp về Cục đẩy công suất TCB 2.26
Cục đẩy TCB 2.26 công suất bao nhiêu?
Ở chế độ Stereo, TCB 2.26 đạt 2600W x 2 ở 8Ω, 4800W x 2 ở 4Ω và 7500W x 2 ở 2Ω.
Cục đẩy TCB 2.26 có chạy được tải 2Ω không?
Có. Theo thông số kỹ thuật, TCB 2.26 hỗ trợ tải 2Ω, 4Ω và 8Ω trên mỗi kênh ở chế độ Stereo.
TCB 2.26 có chế độ Bridge không?
Có. Công suất ở chế độ Bridge là 9000W/8Ω và 18000W/4Ω.
Cục đẩy TCB 2.26 sử dụng mạch gì?
TCB 2.26 sử dụng cấu trúc Class D+AB, kết hợp đầu ra analog Class AB với công nghệ cung cấp năng lượng động điều chỉnh PWM. Cấu trúc này còn được gọi là Class TD.
Cục đẩy TCB 2.26 có Damping Factor bao nhiêu?
Theo thông số kỹ thuật, Damping Factor của TCB 2.26 đạt ≥800 tại 8Ω, 1kHz trở xuống.
Cục đẩy TCB 2.26 nặng bao nhiêu?
Trọng lượng tịnh của thiết bị là 19,5kg, trọng lượng đóng gói là 21kg.
Tư vấn phối ghép Cục đẩy công suất TCB 2.26
Để khai thác đúng khả năng của cục đẩy công suất TCB 2.26, cần tính toán công suất RMS, trở kháng, số lượng loa trên mỗi kênh và yêu cầu vận hành của từng hệ thống.
TCB Sound hỗ trợ tư vấn lựa chọn cục đẩy và phương án phối ghép phù hợp cho loa sân khấu, loa subwoofer, line array, hội trường, sự kiện và các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp.
TCB SOUND – NÂNG TẦM THƯƠNG HIỆU VIỆT







